menu_book
見出し語検索結果 "dân số" (1件)
日本語
名人口
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
swap_horiz
類語検索結果 "dân số" (2件)
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
日本語
名国家人口家族計画委員会
日本語
名人口構成
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
format_quote
フレーズ検索結果 "dân số" (8件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Dân số đang gia tăng.
人口が増加している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)