辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dân số" (1件)

dân số
play
日本語 名人口
マイ単語
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い

swap_horiz 類語検索結果 "dân số" (2件)

ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
play
日本語 名国家人口家族計画委員会
マイ単語
cơ cấu dân số
play
日本語 名人口構成
マイ単語
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です

format_quote フレーズ検索結果 "dân số" (9件)

mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
Thành phố Hồ Chí Minh có mật độ dân số cao
ホーチミン市の人口密度が高い
dân số Nhật Bản có xu hướng già hóa
日本人口は老化傾向がある
Dân số thành phố đang tăng lên.
都市の人口が増加している。
Ngư dân sống bằng kế sinh nhai từ biển.
漁師は海で生計を立てている。
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
女性は人口の半分を占める。
Dân số đang gia tăng.
人口が増加している。
Cùng với sự già hóa dân số, số bệnh nhân mắc chứng sa sút trí tuệ đang gia tăng.
高齢化に伴い、認知症の患者が増えている。